Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phế tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fe˧˦ tïk̟̚˧˦] · Huế [fej˨˩˦ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [fej˦˥ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình xây dựng có giá trị bị thiên nhiên hoặc con người phá hủy không còn giữ được nguyên trạng, chỉ còn dấu vết đổ nát.

"phế tích" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 废墟 fèi xū

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phếâm đầu ph · vần ê · thanh sắc
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phế tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.