Phố Mới

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [fo˧˦ məːj˧˦] · Huế [fow˨˩˦ məːj˨˩˦] · Sài Gòn [fow˦˥ məːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Nay là một phần thành phố Lào Cai.

Câu ví dụ

  • Cắt đứt liên lạc với người quen và chuyển đến thành phố mới, cuối cùng tôi cũng đã có thể bắt đầu một cuộc sống mới.Having cut off all contact with those I knew and moved to another city, I could finally begin a new life.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phốâm đầu ph · vần ô · thanh sắc
mớiâm đầu m · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Phố Mới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.