phụ giáo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ zaːw˧˦] · Huế [fʊw˨˩ʔ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người giúp đỡ giáo sư đại học trong việc giảng dạy.

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phụ giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.