Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phụ huynh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ hwïŋ̟˧˧] · Huế [fʊw˨˩ʔ hwɨn˧˧] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ wɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có trách nhiệm trong gia đình đối với việc giáo dục con em.
    • Nhà trường mời phụ huynh học sinh đến họp để tổng kết năm học.
    • Phụ huynh đời Trần đã bừng bừng nổi dậy (Hồ Chí Minh)

Câu ví dụ thêm

  • Nhóm đó kêu gọi các bậc phụ huynh giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 父兄. Trong đó: 父 (“phụ”: cha); 兄 (“huynh”: anh).

"phụ huynh" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ผู้ปกครอง phûu-pòk-khrawng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
huynhâm đầu h · vần uynh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phụ huynh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.