phụ phí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ fi˧˦] · Huế [fʊw˨˩ʔ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chi phí phải chi trả thêm ngoài chi phí chính.
    • phụ phí vận chuyển

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
phíâm đầu ph · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phụ phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.