phụ tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [fʊw˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cha con.
    • Tình phụ tử.
  2. Loài cây thân thảo cao chừng một mét, lá xẻ ba thùy hoa to màu xanh lam mọc thành chùm, quả đen và nhỏ, củ có chứa chất độc dùng làm vị thuốc trong đông y.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phụ tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.