phụ trách

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ t͡ɕajk̟̚˧˦] · Huế [fʊw˨˩ʔ ʈat̚˦˧˥] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ ʈat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đảm nhận trách nhiệm nào đó.
    • Phụ trách đào tạo.
    • Phụ trách sản xuất.
  2. Phụ trách công tác thiếu niên nhi đồng.
    • Họp các cán bộ đoàn và phụ trách.
    • Báo cáo với anh phụ trách.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phụ trách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to be in charge of
🇨🇳 Tiếng Trung 负责 fù zé · 主管 zhǔ guǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 係 かかり · 担当 たんとう · 受け持つ うけもつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 담당하다 damdanghada · 책임자 chaekimja · 담당 damdang · 담당자 damdangja
🇫🇷 Tiếng Pháp chargé
🇩🇪 Tiếng Đức zuständig
🇮🇹 Tiếng Ý responsabile · l'incaricato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
tráchâm đầu tr · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phụ trách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.