phụ vận

Danh từ
Danh từ
  1. Công tác tuyên truyền tổ chức phụ nữ đấu tranh hay sản xuất.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
vậnâm đầu v · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phụ vận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.