phục sức

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˨ʔ sɨk̚˧˦] · Huế [fʊwk͡p̚˨˩ʔ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [fʊwk͡p̚˨˩ʔ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˨˩˨ ʂɨk̚˦˥] ~ [fʊwk͡p̚˨˩˨ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Quần áo mặc và đồ trang sức.
    • Đồ phục sức.

Cấu tạo âm tiết

phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng
sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phục sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.