phục sinh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [fʊwk͡p̚˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [fʊwk͡p̚˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [fʊwk͡p̚˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Được sống lại, theo quan niệm tôn giáo.
    • Trong đạo Thiên Chúa có ngày lễ Phục sinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 復生.

Cấu tạo âm tiết

phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phục sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.