phục thù

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˨ʔ tʰu˨˩] · Huế [fʊwk͡p̚˨˩ʔ tʰʊw˦˩] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˨˩˨ tʰʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Gây tai hại cho người làm hại mình.

"phục thù" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la revanche

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng
thùâm đầu th · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phục thù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.