phụng dưỡng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwŋ͡m˧˨ʔ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [fʊwŋ͡m˨˩ʔ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [fʊwŋ͡m˨˩˨ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chăm sóc nuôi dưỡng người trên.
    • Phụng dưỡng cha mẹ.

"phụng dưỡng" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 모시다 mosida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phụngâm đầu ph · vần ung · thanh nặng
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phụng dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.