phụng sự

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwŋ͡m˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ] · Huế [fʊwŋ͡m˨˩ʔ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [fʊwŋ͡m˨˩ʔ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊwŋ͡m˨˩˨ ʂɨ˨˩˨] ~ [fʊwŋ͡m˨˩˨ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Trtr.) . Phục vụ hết lòng.
    • Phụng sự cộng đồng.

Cấu tạo âm tiết

phụngâm đầu ph · vần ung · thanh nặng
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phụng sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.