phủ định

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [fʊw˧˨ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊw˨˩˦ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bác bỏ, không được công nhận.
    • Phủ định ý kiến của chủ toạ.
    • Không ai có thể phủ định được điều đó.

Câu ví dụ thêm

  • Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.Esperanto doesn't have double negatives, but Russian does.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phủ định" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 否定 fǒu dìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 否定 ひてい
🇰🇷 Tiếng Hàn 부정하다 bujeonghada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phủâm đầu ph · vần u · thanh hỏi
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phủ định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.