Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˩ ɲən˧˨ʔ] · Huế [fʊw˧˨ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊw˨˩˦ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không thừa nhận; không cho là đúng.
- Không thể phủ nhận toàn bộ những giá trị văn hoá ngày trước.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta.She denied having met him.
- Mary đã muốn phủ nhận điều đó.Mary wanted to deny it.
- Tom đã phủ nhận tin đồn đó.Tom denied the rumor.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 否認.
"phủ nhận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | deny · to deny |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 否定 fǒu dìng · 否认 fǒu rèn · 抹杀 mǒ shā |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 否定 ひてい · 打ち消す うちけす |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | nier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | leugnen · bestreiten |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | отрицать отрица́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | negare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phủ nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.