phức cảm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨk̚˧˦ kaːm˧˩] · Huế [fɨk̚˦˧˥ kaːm˧˨] · Sài Gòn [fɨk̚˦˥ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảm xúc phức tạp.

"phức cảm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh complex

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phứcâm đầu ph · vần ưc · thanh sắc
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phức cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.