Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phức ninh

Danh từ
Danh từ
  1. Cơ quan giám sát quan tham lại nhũng đời Minh.

Cấu tạo âm tiết

phứcâm đầu ph · vần ưc · thanh sắc
ninhâm đầu n · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phức ninh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.