phi cơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ kəː˧˧] · Huế, Sài Gòn [fɪj˧˧ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy bay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 飛機.

"phi cơ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aircraft

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phi cơ"

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phi cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.