phi cảng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ kaːŋ˧˩] · Huế [fɪj˧˧ kaːŋ˧˨] · Sài Gòn [fɪj˧˧ kaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sân bay.
    • Phi cảng Sài Gòn Tân Sơn Nhứt

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phi: bay, cảng: cửa biển

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
cảngâm đầu c · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phi cảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.