phi kim

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ kim˧˧] · Huế, Sài Gòn [fɪj˧˧ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những nguyên tố mà đơn chất không có tính chất đặc trưng của kim loại như ánh kim, dẻo dai, dẫn điện và dẫn nhiệt.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
kimâm đầu k · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phi kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.