phi lao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ laːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [fɪj˧˧ laːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây cao vót, lá nhỏ hình vảy, rất mảnh, thường trồng ở bãi bể để ngăn các đụn cát di chuyển.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
laoâm đầu l · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phi lao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.