phi tang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ taːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [fɪj˧˧ taːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm mất tang chứng.
    • Đốt xác phi tang.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
tangâm đầu t · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phi tang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.