phi thuyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ tʰwiən˨˩] · Huế [fɪj˧˧ tʰwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [fɪj˧˧ tʰ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tàu vũ trụ.
    • Phi thuyền con thoi.

Câu ví dụ thêm

  • Xin lỗi ngài, nhưng khi nào thì phi thuyền sẽ đến cảng không gian ạ?Excuse me, sir, but what time will the spaceship be arriving at the spaceport?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
thuyềnâm đầu th · vần uyên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phi thuyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.