phi tuyến

Tính từ
Tính từ
  1. Không có tính chất tuyến tính.
  2. Không phát triển từ trạng thái này sang trạng thái khác theo một chuỗi đơn các giai đoạn một cách mượt mà

"phi tuyến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nonlinear

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phi tuyến"

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
tuyếnâm đầu t · vần uyên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phi tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.