phi vụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ vu˧˨ʔ] · Huế [fɪj˧˧ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɪj˧˧ vʊw˨˩˨] ~ [fɪj˧˧ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhiệm vụ chiến đấu của máy bay mỗi lần bay ra khỏi căn cứ.

Câu ví dụ

  • Tôi đang đầu tư tiền vào phi vụ làm ăn này.I am investing money into this venture.
  • Tôi đang đầu tư tiền vào phi vụ kinh doanh này.I am investing money into this venture.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phi vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.