Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fim˧˧ ʔajŋ̟˧˩] · Huế [fim˧˧ ʔɛɲ˧˨] · Sài Gòn [fim˧˧ ʔan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phim chiếu trên màn ảnh.
- Thích xem phim ảnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phim ảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.