phong cầm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ kəm˨˩] · Huế [fawŋ͡m˧˧ kəm˦˩] ~ [fɔŋ˧˧ kəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhạc cụ gồm nhiều lưỡi gà bằng kim loại phát ra tiếng khi người ta kéo ra kéo vào.

Cấu tạo âm tiết

phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang
cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phong cầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.