phong trào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ t͡ɕaːw˨˩] · Huế [fawŋ͡m˧˧ ʈaːw˦˩] ~ [fɔŋ˧˧ ʈaːw˦˩] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ ʈaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoạt động lôi cuốn được đông đảo người tham gia.
    • Phong trào thi đua.
    • Phong trào làm thuỷ lợi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phong trào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh movement
🇫🇷 Tiếng Pháp le mouvement
🇩🇪 Tiếng Đức die Bewegung
🇹🇭 Tiếng Thái เคลื่อนไหว khlûean-wǎi · ขบวนการ khà-buan-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il movimento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang
tràoâm đầu tr · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phong trào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.