phô mai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fo˧˧ maːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [fow˧˧ maːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem phó mát.

Câu ví dụ

  • Ai đã ăn hết phô mai thế?Who's eaten all the cheese?
  • Mẹ tôi cắt phô mai bằng dao.My mother cut cheese with a knife.
  • Tôi thích ăn sandwich với giăm bông và phô mai.I like to eat sandwiches with ham and cheese.

"phô mai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cheese
🇯🇵 Tiếng Nhật チーズ
🇰🇷 Tiếng Hàn 치즈 chijeu
🇫🇷 Tiếng Pháp le fromage
🇩🇪 Tiếng Đức der Käse
🇷🇺 Tiếng Nga сыр
🇮🇹 Tiếng Ý il formaggio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phôâm đầu ph · vần ô · thanh ngang
maiâm đầu m · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phô mai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.