Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

pom chu

Danh từ
Danh từ
  1. Một loại cây có nhiều bột, được sử dụng làm lương thực.
    • 1965, , '

Cấu tạo âm tiết

pomâm đầu p · vần om · thanh ngang
chuâm đầu ch · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "pom chu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.