Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quá độ

Phó từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [kwaː˨˩˦ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Quá mức bình thường.
    • Ăn chơi quá độ.
    • Làm việc quá độ.
Động từ
  1. Chuyển tiếp từ trạng thái này sang trạng thái khác, nhưng đang ở giai đoạn trung gian.
    • Thời kì quá độ.
    • Giai đoạn quá độ.
    • Tổ chức quá độ.

"quá độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh transitional
🇨🇳 Tiếng Trung 过渡 guò dù · 过度 guò dù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quá độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.