Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quá chừng

Phó từ
Phó từ
  1. Trên xa mức thường.
    • Hay quá chừng!

"quá chừng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 要命 yào mìng
🇫🇷 Tiếng Pháp sacré
🇹🇭 Tiếng Thái ชะมัด chá-mát

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quá chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.