Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quá trình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [kwaː˨˩˦ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [waː˦˥ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con đường biến hóa, tiến triển, phát triển.
    • Quá trình xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa.
    • Quá trình sinh trưởng của thực vật.
    • Nhận thức là cả một quá trình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"quá trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh process
🇨🇳 Tiếng Trung 过程 guò chéng
🇯🇵 Tiếng Nhật 過程 かてい
🇰🇷 Tiếng Hàn 과정 gwajeong
🇫🇷 Tiếng Pháp le processus
🇷🇺 Tiếng Nga процесс проце́сс
🇹🇭 Tiếng Thái กระบวนการ krà-buan-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il processo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quá trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.