Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quá vãng

Động từ
Động từ
  1. thuộc về quá khứ.
    • chuyện đó chỉ còn là quá vãng
    • thời quá vãng

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
vãngâm đầu v · vần ang · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quá vãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.