quái vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːj˧˦ vət̚˧˨ʔ] · Huế [kwaːj˨˩˦ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːj˦˥ vək̚˨˩˨] ~ [waːj˦˥ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con vật lạ, trông ghê sợ.
    • Trong những chuyện thần kỳ thường hay có những con quái vật..
    • Ngb..
    • Con người độc ác khác thường.

"quái vật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh monster
🇫🇷 Tiếng Pháp le monstre
🇩🇪 Tiếng Đức das Monster · das Ungeheuer
🇷🇺 Tiếng Nga монстр · чудовище чудо́вище
🇮🇹 Tiếng Ý il mostro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quáiâm đầu qu · vần ai · thanh sắc
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quái vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.