Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [kwaːŋ˦˧˥ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tính chất của mọi vật bảo toàn vận tốc của mình khi không chịu lực nào tác dụng hoặc khi chịu tác dụng của những lực cân bằng nhau.
- Mọi vật chuyển động đều có quán tính.
- Phản xạ, phản ứng theo thói quen của cơ thể.
- Nghiêng người tránh theo quán tính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 慣性.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quán tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.