Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ zən˧˧] · Huế [kwəŋ˧˧ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quân đội và nhân dân (nói gộp).
- tình quân dân
- quân dân cả nước đều đồng lòng nhất trí
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 軍.
Từ, cụm từ chứa "quân dân"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quân dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.