quân khí

Danh từ
Danh từ
  1. Trang bị và vật tư quân sự.
    • Kho quân khí.
  2. Ngành chuyên bảo quản, cấp phát và sửa chữa vũ khí, trang bị quân sự.

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quân khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.