quý phái

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˦ faːj˧˦] · Huế [kwɪj˨˩˦ faːj˨˩˦] · Sài Gòn [wɪj˦˥ faːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc dòng dõi quý tộc hoặc có dáng vẻ sang như con nhà quý tộc.
    • con nhà quý phái
    • dáng điệu thanh cao quý phái
Danh từ
  1. Dòng dõi sang trọng trong xã hội cũ.

"quý phái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh noble; elegant
🇹🇭 Tiếng Thái ผู้ดี phûu-dii

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc
pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quý phái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.