Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quả lắc

Danh từ
Danh từ
  1. Vật đung đưa, có chu kỳ dao động khá đều đặn, có thể sử dụng để đo thời gian.
    • Quả lắc đồng hồ.

"quả lắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pendulum
🇫🇷 Tiếng Pháp pendule
🇩🇪 Tiếng Đức Pendel
🇮🇹 Tiếng Ý pendolo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha péndulo
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha pêndulo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan slinger
🇲🇾 Tiếng Mã Lai bandul
Tiếng Ba Lan wahadło
Tiếng Thuỵ Điển pendel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi
lắcâm đầu l · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quả lắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.