quảng đại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˩ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˨ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rộng rãi, có độ lượng.
    • Tấm lòng quảng đại.
  2. Đông đảo.
    • Quảng đại quần chúng.

Cấu tạo âm tiết

quảngâm đầu qu · vần ang · thanh hỏi
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quảng đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.