Quảng Châu

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˩ t͡ɕəw˧˧] · Huế [kwaːŋ˧˨ t͡ɕəw˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ cəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Quảng Trạch (Quảng Bình), h. Tiên Lữ (Hưng Yên), h. Quảng Xương (Thanh Hoá), Việt Nam.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quảngâm đầu qu · vần ang · thanh hỏi
châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Quảng Châu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.