quấy nhiễu

Động từ
Động từ
  1. ngh. 2.

"quấy nhiễu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 扰乱 rǎo luàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quấyâm đầu qu · vần ây · thanh sắc
nhiễuâm đầu nh · vần iêu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quấy nhiễu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.