quấy rối

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwəj˧˦ zoj˧˦] · Huế [kwəj˨˩˦ ʐoj˨˩˦] · Sài Gòn [wəj˦˥ ɹoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho rối loạn, mất sự yên ổn, bình lặng.
    • Quấy rối giờ ngủ.
    • Thỉnh thoảng bắn loạt đạn, quấy rối quân địch.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đang bị quấy rối trực tuyến.I'm getting online harassment.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"quấy rối" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 捣乱 dǎo luàn
🇫🇷 Tiếng Pháp harceler · le harcèlement
🇹🇭 Tiếng Thái คุกคาม khúk-khaam
🇮🇹 Tiếng Ý molestare · la molestia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quấyâm đầu qu · vần ây · thanh sắc
rốiâm đầu r · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quấy rối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.