Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˨˩ ʔɗaːw˧˩] · Huế [kwəŋ˦˩ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [wəŋ˨˩ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp nhiều hòn đảo ở gần nhau trong một khu vực.
- Quần đảo Trường Sa.
- Rẽ gió, băng băng tàu cưỡi sóng, xa trông quần đảo nắng vàng phai (Sóng Hồng)
- Vày vò cho nát.
- Con rồng khủng khiếp Zmey-Gorinych bắt đầu tới quần đảo thành phố.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Quần: tụ họp; đảo: cù lao
"quần đảo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | archipelago |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 列島 れっとう |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หมู่เกาะ mùu-kàw |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quần đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.