quốc cấm

Tính từ
Tính từ
  1. Bị pháp luật cấm.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
cấmâm đầu c · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quốc cấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.