Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kuək̚˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wək̚˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nền văn hóa của nước mình.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quốc học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.