quốc hoa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ hwaː˧˧] · Huế [kuək̚˦˧˥ hwaː˧˧] · Sài Gòn [wək̚˦˥ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài hoa đặc trưng của một quốc gia.
    • 2006, Lê Văn Nuôi, Tìm "quốc hoa" - biểu tượng văn hóa Việt, Báo Tuổi trẻ

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quốc hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.