quốc ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [kuək̚˦˧˥ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [wək̚˦˥ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng nói của bản quốc, của chính nước mình.
    • Học quốc ngữ.
  2. Chữ viết dùng chữ cái La tinh ghi tiếng Việt.
    • Sách quốc ngữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 國語.

"quốc ngữ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 国語 こくご
🇰🇷 Tiếng Hàn 국어 gukeo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quốc ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.