quốc sách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ sajk̟̚˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥ ʂat̚˦˧˥] ~ [kuək̚˦˧˥ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [wək̚˦˥ ʂat̚˦˥] ~ [wək̚˦˥ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chính sách lớn, quan trọng của nhà nước
    • tiết kiệm là quốc sách

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quốc sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.